베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đối mặt vấn đề" (1)
đối mặt vấn đề
영어
구face a problem
Chúng ta phải đối mặt vấn đề ngay.
We must face the problem now.
관련 단어 "đối mặt vấn đề" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đối mặt vấn đề" (1)
Chúng ta phải đối mặt vấn đề ngay.
We must face the problem now.
